TanroDictionary Sổ từ

shirts

/ʃˈɜːts/

Anh
0

shirts là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của shirt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của shirtdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He packed three shirts for the trip.