/ˈʃɑtɪŋ/
shotting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự tạo hạt.
The shotting process made small round beads.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm