TanroDictionary Sổ từ

shuffling

/ˈʃʌflɪŋ/

Anh
0

shuffling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shuffle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shuffle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was shuffling papers on the desk.