TanroDictionary Sổ từ

siblings

/sˈɪblɪŋz/

Anh
0

siblings là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của sibling; Số nhiều của sibling.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của siblingdanh từEN-VI Dict
  2. Số nhiều của sibling.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. My siblings share the same small bedroom.