TanroDictionary Sổ từ

sickling

/ˈsɪkəlɪŋ/

Anh
0

sickling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sick.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sick.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is sicking his dog on the ball.