TanroDictionary Sổ từ

single-hearted

/ˌsɪŋɡəlˈhɑːrtəd/

Anh
0

single-hearted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chân thật, ngay thẳng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chân thật, ngay thẳng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her single-hearted support meant everything to us.