TanroDictionary

sinistrorsal

/sɪˈnɪstrəsəl/

Anh
0

sinistrorsal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xoắn trái; Quấn trái, quấn sang bên trái (cây leo... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xoắn trái.tính từEN-VI Dict
  2. Quấn trái, quấn sang bên trái (cây leo... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sinistrorsal curve is a specific anatomical term.

  2. The vine grows sinistrorsal on the fence.

  3. sinistrorsal curve

    (toán học) đường xoắn trái