TanroDictionary Sổ từ

sired

/sˈaɪəd/

Anh
0

sired là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của sire.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của siređộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He sired three healthy puppies.