TanroDictionary Sổ từ

siring

/sˈaɪərɪŋ/

Anh
0

siring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sire.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sire.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bull is siring strong calves.