TanroDictionary Sổ từ

sixthly

/ˈsɪkstθli/

Anh
0

sixthly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sáu là.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sáu là.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The team finished sixthly and left.