/ˈsɪkstθli/
sixthly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sáu là.
The team finished sixthly and left.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm