TanroDictionary Sổ từ

skiagraphy

Anh
0

skiagraphy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuật vẽ bóng; Thuật chụp tia X ((thường) skiagraphy); Mặt cắt đứng (một cái nhà).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuật vẽ bóng.danh từWiktionary
  2. Thuật chụp tia X ((thường) skiagraphy).danh từWiktionary
  3. Mặt cắt đứng (một cái nhà).danh từWiktionary
  4. Phép đo bóng (mặt trời) tính giờ.danh từWiktionary