TanroDictionary Sổ từ

skived

/skˈaɪvd/

Anh
0

skived là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của skive.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của skiveđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She skived class to visit a friend.