TanroDictionary Sổ từ

skyrocket

Anh
0

skyrocket là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Pháo thăng thiên; Tăng vọt, lên vùn vụt (giá cả).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Pháo thăng thiên.danh từWiktionary
  2. Tăng vọt, lên vùn vụt (giá cả).động từWiktionary