TanroDictionary Sổ từ

slackly

/ˈslækli/

Anh
0

slackly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem slack; Mềm yếu, lỏng lẻo, chùng; Ế ẩm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem slackDEN-VI Dict
  2. Mềm yếu, lỏng lẻo, chùng.tính từEN-VI Dict
  3. Ế ẩm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry slackly points to slack.

  2. The room felt slackly after cleaning.