TanroDictionary

slag

/slæɡ/

Anh
0

slag là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xỉ, vảy (sắt); Kết thành xỉ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xỉ, vảy (sắt).danh từEN-VI Dict
  2. Kết thành xỉ.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The slag played a key role.

  2. They slag the data carefully.