TanroDictionary Sổ từ

slantwise

/ˈslæntaɪz/

Anh
0

slantwise là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nghiêng, xiên, chéo; xếch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghiêng, xiên, chéo; xếch.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Place the board slantwise across the gap.