TanroDictionary Sổ từ

slingback

/ˈslɪŋbæk/

Anh
0

slingback là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dép có quai qua mắt cá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dép có quai qua mắt cá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She bought slingback shoes for the party.