TanroDictionary

soaked

/səʊkt/

Anh
0

soaked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của soak; Hoàn toàn ướt; ướt đẫm; Đầy cái gì; ngấm cái gì.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của soakđộng từEN-VI Dict
  2. Hoàn toàn ướt; ướt đẫm.tính từEN-VI Dict
  3. Đầy cái gì; ngấm cái gì.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He soaked the cloth in warm water.

  2. Her shoes were soaked after the storm.

  3. The sauce was soaked with garlic and herbs.