TanroDictionary Sổ từ

sobbing

/ˈsɑbɪŋ/

Anh
0

sobbing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sob; Thổn thức.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sob.động từEN-VI Dict
  2. Thổn thức.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was sobbing after hearing the news.

  2. Her sobbing voice was hard to ignore.