TanroDictionary Sổ từ

soffit

/ˈsɑːfət/

Anh
0

soffit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mặt dưới bao lơn; mặt dưới vòm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mặt dưới bao lơn; mặt dưới vòm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The soffit needed repair after the storm.