TanroDictionary Sổ từ

sousing

/sˈaʊsɪŋ/

Anh
0

sousing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của souse.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của souse.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is sousing the vegetables in sauce.