TanroDictionary

sparingness

/ˈspeərɪŋnəs/

Anh
0

sparingness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính chất thanh đạm, tính chất sơ sài; Tính chất dè xẻn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chất thanh đạm, tính chất sơ sài.danh từEN-VI Dict
  2. Tính chất dè xẻn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her sparingness helped the family save money.

  2. His sparingness made every meal simple.