TanroDictionary Sổ từ

sphygmogram

/ˈsfɪɡməˌɡræm/

Anh
0

sphygmogram là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Biểu đồ mạch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biểu đồ mạch.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sphygmogram showed a steady pulse.