TanroDictionary Sổ từ

spikelet

/ˈspɑɪklət/

Anh
0

spikelet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bông con.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bông con.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A tiny spikelet grew at the top.