TanroDictionary Sổ từ

spinate

/ˈspaɪneɪt/

Anh
0

spinate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có gai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có gai.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cactus had spinate leaves along its stem.