TanroDictionary Sổ từ

spiracle

/ˈspɪrɪkəl/

Anh
0

spiracle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lỗ thở (của sâu bọ... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lỗ thở (của sâu bọ... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. An insect breathes through a tiny spiracle.