TanroDictionary Sổ từ

spirivalve

Anh
0

spirivalve là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có vỏ xoắn ốc; Xoắn ốc (vỏ ốc).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có vỏ xoắn ốc.tính từ いWiktionary
  2. Xoắn ốc (vỏ ốc).tính từ いWiktionary