TanroDictionary Sổ từ

sprawled

/sprɔːld/

Anh
0

sprawled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của sprawl.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của sprawlđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He sprawled on the sofa after work.