TanroDictionary Sổ từ

sprawling

/ˈsprɔːlɪŋ/

Anh
0

sprawling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sprawl.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sprawl.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Tall grass was sprawling across the path.