TanroDictionary

sprouted

/sprˈaʊtɪd/

Anh
0

sprouted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của sprout.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của sproutđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. New leaves sprouted after the rain.