/ˈskweɪmət/
squamate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có vảy; dạng vảy.
The fish has a squamate body.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm