TanroDictionary Sổ từ

square-dance

/ˈskwɛrˈdænts/

Anh
0

square-dance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khiêu vũ bốn cặp hình vuông; Kiểu khiêu vũ bốn cặp hình vuông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khiêu vũ bốn cặp hình vuông.động từEN-VI Dict
  2. Kiểu khiêu vũ bốn cặp hình vuông.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They square-dance every Friday night.

  2. The square-dance was loud and cheerful.