TanroDictionary Sổ từ

squatty

/ˈskwɑːti/

Anh
0

squatty là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mập lùn, béo lùn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mập lùn, béo lùn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The squatti puppy could barely jump the step.