TanroDictionary

squeaked

/skwˈiːkt/

Anh
0

squeaked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của squeak.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của squeakđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The door squeaked when she opened it.