TanroDictionary Sổ từ

squiffed

/ˈskwɪft/

Anh
0

squiffed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngà ngà say.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngà ngà say.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He looked squyffed after the long evening.