TanroDictionary Sổ từ

squireling

/ˈskwaɪrəlɪŋ/

Anh
0

squireling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Địa chủ nhỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Địa chủ nhỏ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The squyreling managed a small field.