TanroDictionary Sổ từ

squireship

/ˈskwɪrʃɪp/

Anh
0

squireship là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cương vị địa chủ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cương vị địa chủ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His squyreship gave him a seat in the hall.