TanroDictionary Sổ từ

stagnating

/stæɡnˈeɪtɪŋ/

Anh
0

stagnating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của stagnate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của stagnate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The project is stagnating without new ideas.