TanroDictionary Sổ từ

stalemating

/ˈsteɪlˌmætɪŋ/

Anh
0

stalemating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của stalemate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của stalemate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are stalemating over the final choice.