TanroDictionary Sổ từ

standaway

/ˈstændəˌweɪ/

Anh
0

standaway là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhô ra ngoài (quần áo).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhô ra ngoài (quần áo).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She wore a dress with a standaway neckline.

  2. a standaway neckline

    cái cổ áo nhô ra ngoài