TanroDictionary

steadied

/stˈɛdɪd/

Anh
0

steadied là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của steady.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của steadyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She steadied her voice before speaking.