TanroDictionary

stender

/ˈstɛndɜːr/

Anh
0

stender là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khung căn vải.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khung căn vải.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cloth stayed tight on the stender.