TanroDictionary Sổ từ

stiflingly

/ˈstaɪflɪŋli/

Anh
0

stiflingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngột ngạt; khó thở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngột ngạt; khó thở.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The room felt stiflingli hot and small.