TanroDictionary Sổ từ

stipulator

/ˈstɪpjəˌleɪtɜː/

Anh
0

stipulator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người quy định.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người quy định.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The contract writer was the stipulator.