TanroDictionary Sổ từ

stocked

/stˈɒkt/

Anh
0

stocked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của stock.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của stockđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We stocked the shelves before the shop opened.