TanroDictionary Sổ từ

stockinet

/ˌstɒkɪˈnet/

Anh
0

stockinet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vải chun (để may quần áo lót).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải chun (để may quần áo lót).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shirt was made from soft stockinet.