TanroDictionary Sổ từ

stockyard

/ˈstɒkjɑːd/

Anh
0

stockyard là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bãi rào chăn nuôi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bãi rào chăn nuôi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Cattle waited quietly in the stockyard.