TanroDictionary Sổ từ

strutted

/strˈʌtɪd/

Anh
0

strutted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của strut.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của strutđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bird strutted on the fence.