TanroDictionary Sổ từ

stultifies

/ˈstʌltɪfaɪz/

Anh
0

stultifies là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của stultify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của stultifyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The team had to stultifies the system.