Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của stutterdanh từWiktionary
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của stutterđộng từWiktionary
stutters là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của stutter; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của stutter.